Bỏ qua tới nội dung
iHọcTập

Flashcard từ vựng

Lật thẻ để xem nghĩa, bấm loa để nghe phát âm, đánh dấu từ đã thuộc.

Lớp 6 · School things

Đồ dùng học tập

8 thẻ

compasscalculatorrulerpencil case
Lớp 6 · My house

Phòng trong nhà

6 thẻ

living roomkitchenbedroombathroom
Lớp 10 · Environment

Môi trường quanh ta

6 thẻ

pollutionrecyclerenewabledeforestation