Unit 1: My new school – Vocabulary
My new school
10 phút
Nghe
Video bài giảng đang được cập nhật
Em có thể đọc lý thuyết bên dưới và làm bài tập ngay.
New words
| Word | Pronunciation | Meaning |
|---|---|---|
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| compass | /ˈkʌmpəs/ | com-pa |
| calculator | /ˈkælkjuleɪtə(r)/ | máy tính cầm tay |
| uniform | /ˈjuːnɪfɔːm/ | đồng phục |
| classmate | /ˈklɑːsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
Collocations
- play football / the piano
- do homework / judo
- have lessons / breakfast
- study maths / science
Bấm nút 🔊 trên trang để nghe phát âm từ vựng.
Luyện tập sau bài học
2 câu hỏi · chấm điểm tự động, có lời giải chi tiết